Đèn công nghiệp Philips là các mẫu đèn công nghiệp chính hãng sản xuất tại Philips hoặc sử dụng chip LED, nguồn LED của Philips. Có rất nhiều mẫu mã đèn công nghiệp khác như như: bộ đèn LED 1m2 Philips, đèn nhà xưởng, đèn pha LED… Vậy mẫu đèn nào là mẫu đèn tốt nhất? Hãy tham khảo ngày bài viết của chúng tôi dưới đây để biết rõ về bảng giá đèn Philips, catalogue đèn công nghiệp Philips PDF…chi tiết nhất.
Bóng đèn Philips của nước nào?
- Bóng đèn Philips là sản phẩm của công ty Philips với tên tiếng anh Royal Philips Electronics sản xuất với trụ sở chính đặt tại Hà Lan.
- Philips là một trong những công ty điện tử lớn nhất thế giới với doanh thu hàng năm lớn với 119 nghìn nhân viên và có chi nhánh tại hơn 60 quốc gia.


Đôi nét về đèn công nghiệp Philips
- Philips là một công ty được thành lập từ rất sớm với lịch sử hoạt động lâu đời từ năm 1891.
- Lĩnh vực hoạt động chính của công ty là điện tử. Tuy nhiên hiện nay công ty này còn tập chung vào các mạng khác nữa như công nghệ ý yế, công nghệ dân dụng…
- Thương hiệu Philips đã được cấp phép cho Signify – công ty hàng đầu trong lĩnh vực chiếu sáng và các sản phẩm gia đình, văn phòng, công nghiệp…
- Hiện nay công ty còn sở hữu 3 thương hiệu chiếu sáng toàn cầu đó là: Interact, ColorKinetics và Philips Hue.


Bảng giá đèn Philips 2022
- Philips có rất nhiều mẫu đèn khác nhau và giá của những mẫu đèn này đều không được công khai chính thức trên trang web của công ty nay.
- Chính vì vậy để có giá chính xác nhất, mọi người nên chọn lựa được mẫu đèn cụ thể, sau đó gọi hotline để nhận được báo giá nhanh chóng nhất.
- Lưu ý: Giá sản phẩm trên các website khác không chính hãng Philips đều là giá thương mại và không phải giá do chính Philips đưa ra.
1. Đèn pha công nghiệp Philips
1.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | Đa dạng |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 102lm/w |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP66 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 2 ° x 10 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


1.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn pha công nghiệp Philips là mẫu đèn được Philips chuyên dụng chiếu sáng ngoài trời như: chiếu sáng sân thể thao, khu vực giải trí,…
- Đèn được thiết kế với nhiều kiểu dáng và tính năng khác nhau, hỗ trợ đảm bảo an toàn an ninh cho khu vực được chiếu sáng.
- Các mẫu đèn pha nổi bật như ClearFlood, OptiVsion, ArenaVision, Coreline, Coreline tempo,..
- Tất cả các mẫu đèn pha LED Philips đều sử dụng chip LE, nguồn LED chính hãng Philips và được lắp đặt với tiêu chuẩn quốc tết chặt chẽ.
- Các dòng đèn này thường có công suất đa dạng từ 10W đến 1000W để phù hợp nhu cầu của người dùng.
- Ánh sáng đèn an toàn và có nhiều hiệu ứng màu sắc từ màu sáng cơ bản đến ánh sáng đổi màu đa sắc.
1.3 Ứng dụng
- Đèn pha công nghiệp Philips thường được lắp đặt để làm đèn chiếu sáng sân vận động, đường phố, sân khấu, quảng trường,…
- Ngoài ra các công suất nhỏ cũng thường được dùng để chiếu hắt cây cối, cột, tòa nhà, biển quảng cáo…
2. Đèn công nghiệp Philips nhà xưởng Highbay
2.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | Đa dạng |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 102lm/w |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP40 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 60 ° – 120 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


2.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn công nghiệp Philips nhà xưởng Highbay là mẫu đèn trong nhà chuyên dụng cho các mẫu nhà xưởng, nhà máy, xí nghiệp.
- Linh kiện lắp đặt đèn được lựa chọn kỹ lưỡng và áp dụng công nghệ chiếu sáng hàng đầu cho hiệu suất chiếu sáng cao, khả năng tiết kiệm điện năng tốt.
- Đèn được thiết kế với nhiều mẫu mã khác nhau như Coreline Highbay Gen4, LEDinaire High-bay, Durabay Prime Highbay, GreenPerform Highbay G3…
- Đèn được sản xuất với nhiều công suất khác nhau từ 50W đến 300W để người dùng có thể chọn lựa phù hợp.
- Ánh sáng có độ chân thực cao, không gây nhiệt, không có chứa các tia độc hại đảm bảo an toàn tuyệt đối cho
2.3 Ứng dụng
- Đèn thường được ứng dụng trong các nhà máy quy mô tư nhỏ đến lớn.
- Ngoài ra đèn còn được ứng dụng trong các nhà kho, nhà xưởng sản xuất.
3. Đèn LED công nghiệp Philips Linear
3.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | Đa dạng |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 102lm/w |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP40 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 120 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


3.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn LED công nghiệp Philips Linear là mẫu đèn trung tâm của các hệ thống chiếu sáng nhà xưởng trong nhà.
- Các mẫu đèn với công nghệ LED thông minh giúp loại bỏ các yếu điểm của các dòng đèn nhà xưởng trước đỏ.
- Hiệu suất chiếu sáng cao, khả năng tiết kiệm điện năng tốt và không có hiện tượng nhấp nháy đèn.
- Tích hợp đèn điện đơn giản hoá, ít dây dợ và các thành phần tối giản cho bộ đèn gọn hơn và dễ dàng lắp đặt cung như dễ vận chuyển.
3.3 Ứng dụng
- Đèn được ứng dụng ở các không gian như văn phòng, nhà xưởng, nhà kho…
- Ngoài ra đèn cũng là sự lựa chọn tốt cho các không gian mang tính giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe.
4. Đèn LED nhà xưởng Lowbay
4.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 20W – 50W |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 80 lm/W |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP20/IK03 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 100° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


4.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn LED nhà xưởng Lowbay là đèn chiếu sáng chức năng cho các không gian nhà xưởng quy mô nhỏ.
- Đèn được sản xuất với sự kết hợp hiệu quả của giải pháp tối giản chi phí và thiết kế gọn gàng hơn.
- Hiệu suất chiếu sáng đạt 80lm/w giúp tiết kiệm điện năng tới 55%, độ tin cậy cao với ánh sáng ổn định và an toàn.
- Cấu tạo gọn gàng và chắc chắn với chất liệu hợp kim nhôm, kính cường lực. Tiêu chuẩn IP20 và IK08 chuyên dụng cho đèn trong nhà.
4.3 Ứng dụng
Đèn được ứng dụng cho các trần trọng nhà thấp như nhà kho, kho hàng, nhà xưởng nhỏ, cửa hàng bán lẻ…
5. Đèn LED công nghiệp chiếu sáng đường phố
5.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 20W – 50W |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 80 lm/W |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP66/IK09 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 70 ° x 37 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


5.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn LED công nghiệp chiếu sáng đường phố được Philips rất chú trọng phát triển để phục vụ cho cơ sở hạ tầng giao thông phát triển.
- Hiệu suất chiếu sáng của đèn hiệu quả và giúp giảm tới 50% điện năng chiếu sáng so với các dòng đèn truyền thống.
- Đèn có thiết kế chắc chắn, đơn giản dễ dàng bảo trì và sửa chữa cũng như dễ thay thế phụ tùng.
- Đèn chiếu sáng cũng được trang bị các công thức ánh sáng chuyên dụng giúp chiếu sáng đường phố hiệu quả và giảm ô nhiễm ánh sáng.
5.3 Ứng dụng
- Đèn được ứng dụng chiếu sáng trong khu đô thị, đại lộ, bùng binh, lối đi…
- Ngoài ra đèn cũng được lắp đặt cho các không gian như: trạm xăng giàu, bến bãi, sân bày, bến cảng,…
6. Bộ đèn LED 1m2 Philips
6.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 7W – 30W |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 80 lm/W |
| Tuổi thọ | 60.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP66/IK09 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 160 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


6.2 Đặc điểm sản phẩm
- Bộ đèn LED 1m2 Philips là mẫu đèn công nghiệp được sử dụng vô cùng phổ biến trong các khu công nghiệp nhẹ.
- Đèn sử dụng chip LED SMD cao cấp chính hãng Philips được phân bố đồng đều đảm bảo ánh sáng đồng đều.
- Đèn có thiết kế truyền thống giống với các mẫu tuýp huỳnh quang rất dễ sử dụng và lắp đặt.
- Tuổi thọ của đèn lên tới 60.000 giờ với công nghệ không dây đáng tin cậy và an toàn tuyệt đối.
6.3 Ứng dụng
Đèn có thể ứng dụng cho đa dạng các không gian như nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, xưởng sản xuất…
7. Đèn LED panel 600×600 Philips
7.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | Đa dạng |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 121 lm/W |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | 85Ra |
| Tiêu chuẩn | IP66/IK09 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 160 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


7.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn LED panel 600×600 Philips được thiết kế cho những không gian như văn phòng, tòa nhà, phòng hội nghị với kích thước trần rộng.
- Thiết kế đèn cực mỏng, nhẹ dễ dàng vận chuyển và dễ dàng lắp đặt. Tuổi thọ của đèn lâu giúp tiết kiệm chi phí tối ưu.
- Chip LED của đèn là module LED siêu mỏng với độ linh hoạt đầu ra lumen cao, độ sáng đồng đều cho ánh sáng chất lượng.
- Hiệu suất chiếu sáng cao tiết kiệm tới 70% điện năng so với các dòng đèn huỳnh quang cũ.
7.3 Ứng dụng
Đèn được ứng dụng trong các không gian như:
- Văn phòng
- Hội nghị
- Ngành công nghiệp
- Ngàn bán lẻ
- …
8. Đèn LED Bulb công nghiệp Philips
8.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 5W – 60W |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 114 lm/W |
| Tuổi thọ | 25.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | >80Ra |
| Tiêu chuẩn | IP66/IK09 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 250 ° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


8.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn LED Bulb công nghiệp Philips là một trong những mẫu đèn truyền thống cung cấp ánh sáng đa hướng.
- Đèn giúp tạo ra một bầu không khí thoải mái bằng cách cung cấp 3 mức công suất của ánh sáng trắng.
- Ánh sáng của đèn an toàn với hiệu suất chiếu sáng cao và chỉ số hoàn màu trê 80Ra.
8.3 Ứng dụng
Đèn được ứng dụng tại các không gian như khách sạn, nhà nghỉ, nhà ở, khu dân cư, nhà hàng, hàng quán…
9. Đèn LED công nghiệp UFO Philips
9.1 Thông số kỹ thuật
| Công suất | 50W – 250W |
| Điện áp | 220-240V/50-60Hz |
| Hiệu suất chiếu sáng | 129 lm/W |
| Tuổi thọ | 25.000 giờ |
| Màu ánh sáng | Vàng/Trắng/Trung tính |
| Nhiệt độ màu | 2700 – 3500K/5500 – 6500K |
| Chỉ số hoàn màu | >80Ra |
| Tiêu chuẩn | IP66/IK09 |
| Chứng nhận | ISO, CE, Rohs |
| Góc mở sáng | 60° |
| Kích thước | Tuỳ công suất |
| Cân nặng | Tuỳ công suất |


9.2 Đặc điểm sản phẩm
- Đèn LED công nghiệp UFO Philips là một mẫu đèn LED HighBay được thiết kế dạng giống như đĩa bay.
- Đèn có thiết kế hình tròn, chắc chắn với hợp kim nhôm và kính cường lực có khả năng chịu lực tốt và không bị oxi hoá.
- Hiệu suất chiếu sáng cao, đảm bảo khả năng tiết kiệm điện năng đồng thời tiết kiệm chi phí hàng tháng.
9.3 Ứng dụng
Đèn được ứng dụng trong các không gian như nhà xưởng, nhà máy, xí nghiệp, nhà kho…
10. Bóng đèn LED Philips ô tô
- Bóng đèn LED Philips ô tô là mẫu đèn LED được thiết kế chuyên dụng cho các mẫu ô tô trên thị trường.
- Đèn có độ rọi cao, ánh sáng chân thực giúp mang đến sự an toàn trong quá trình hoạt động trên đường giao thông.
- Giá đèn cũng khá cao và có nhiều mức khác nhau tùy thuộc vào từng thế hệ của sản phẩm.


Cửa hàng bán đèn LED Philips uy tín, giá Rẻ
- Để đảm bảo có thể mua được sản phẩm đèn LED Philips uy tín và giá rẻ mọi người cần chọn nhà cung cấp uy tín.
- Một số đơn vị mua đèn uy tín nhất hiện nay:
1/Công ty bóng đèn Philips Việt Nam
2/ Haled Store
Trên đây là những thông tin về đèn công nghiệp Philips, mong rằng mọi người đã chọn được mẫu đèn phù hợp nhất với mình. Để nhận được những thông tin tư vấn chi tiết nhất, hãy liên hệ ngay với hotline để nhận được những thông tin tư vấn chính xác nhất.





Bình luận